hồi lương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Từ bỏ nghề mại dâm để trở về cuộc sống lương thiện: Hành động của một người phụ nữ hành nghề mại dâm (thường được nói trong bối cảnh xã hội xưa) chấm dứt công việc cũ và quay trở lại làm ăn chân chính, sống một đời sống đứng đắn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy đã quyết tâm hồi lương, mở một quán nước nhỏ để sinh sống.
- Câu chuyện về người phụ nữ hồi lương khiến nhiều người cảm động.
Các cách sử dụng nâng cao
"Quyết chí hồi lương": thể hiện ý chí kiên định muốn từ bỏ con đường cũ để trở về cuộc sống lương thiện.
- Nhờ sự giúp đỡ của một nhà hảo tâm, cô đã quyết chí hồi lương.
"Con đường hồi lương": chỉ quá trình hoặc sự lựa chọn trở về với cuộc sống lương thiện.
- Xã hội cần tạo điều kiện cho con đường hồi lương của họ được dễ dàng hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Hoàn lương (động từ): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "hồi lương".
- Chính sách khuyến khích hoàn lương đã được thực hiện.
Từ đồng nghĩa
- Cải tà quy chính: Sửa chữa điều sai trái, quay về đường ngay thẳng (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho nghề mại dâm).
- Quay đầu là bờ: Thành ngữ khuyên răn việc kịp thời sửa chữa lỗi lầm để trở về cuộc sống tốt đẹp.
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường được dùng trong văn cảnh nói về xã hội Việt Nam thời xưa.
- Ngày nay, từ này ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày mà thường xuất hiện trong văn chương, các câu chuyện kể hoặc khi nói về lịch sử, xã hội cũ.
- Hàm ý của từ mang tính tích cực, thể hiện sự thay đổi tốt đẹp, đáng trân trọng.
- Cg. Hoàn lương. Nói gái điếm thời xưa trở về làm ăn lương thiện.